rắn hổ lục
Định nghĩa
Danh từ: - Loài rắn độc thuộc họ rắn lục, có tên khoa học là Trimeresurus hoặc các chi liên quan, thường có màu xanh lục hoặc nâu, đầu hình tam giác và sống chủ yếu ở khu vực nhiệt đới châu Á. - Tên gọi dân gian chỉ chung các loài rắn độc có đặc điểm hình thái tương tự, thường được dùng để chỉ rắn lục xanh hoặc rắn lục đuôi đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Loài rắn độc này thường gặp ở các khu vực rừng núi.)
- (Vụ tai nạn xảy ra do tiếp xúc với loài rắn độc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rắn hổ lục xanh": một phân loài cụ thể có màu xanh lục, thường sống trên cây.
- Rắn hổ lục xanh thường ẩn mình trong tán lá để săn mồi. (Loài rắn này ngụy trang tốt nhờ màu sắc.)
"nọc rắn hổ lục": chất độc của loài rắn này, có thể gây hoại tử mô hoặc rối loạn đông máu.
- Nọc rắn hổ lục có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. (Chất độc này rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Rắn lục (danh từ): tên gọi chung cho các loài rắn thuộc họ rắn lục (Viperidae), bao gồm cả rắn hổ lục.
- Rắn lục có đầu hình tam giác và mắt đồng tử dọc. (Đặc điểm nhận dạng của họ rắn này.)
Hổ lục (danh từ): cách gọi tắt của "rắn hổ lục" trong một số ngữ cảnh.
- Con hổ lục này rất hung dữ. (Chỉ con rắn hổ lục cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Rắn lục xanh: loài rắn hổ lục có màu xanh.
- Rắn lục đuôi đỏ: loài rắn hổ lục có đuôi màu đỏ, thường thấy ở Đông Nam Á.
- Rắn lục sừng: một loài rắn hổ lục có vảy sừng trên mắt.
Thành ngữ liên quan
- Độc như rắn hổ lục: ẩn dụ chỉ sự độc ác, nguy hiểm.
- Hắn ta độc như rắn hổ lục, chẳng ai dám lại gần. (Nhân vật này bị ví như loài rắn độc vì tính cách hung dữ.)